- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
kháng thuốc; kháng dược
Loại vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc rất mạnh.
kháng thuốc; kháng dược
Loại vi khuẩn này có khả năng kháng thuốc rất mạnh.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
kháng thuốc; kháng dược
kháng thuốc; kháng dược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.