cạnh tranh; đối kháng; kháng cự ngang sức
Họ không thể cạnh tranh.
cạnh tranh; đối kháng; so kè
Họ không thể cạnh tranh với đối thủ mạnh.
phản chế; chống lại; đối phó
Họ không thể chống lại kẻ thù mạnh mẽ.
cạnh tranh; đối kháng; kháng cự ngang sức
Họ không thể cạnh tranh.
cạnh tranh; đối kháng; so kè
Họ không thể cạnh tranh với đối thủ mạnh.
phản chế; chống lại; đối phó
Họ không thể chống lại kẻ thù mạnh mẽ.
cạnh tranh; đối kháng; kháng cự ngang sức
cạnh tranh; đối kháng; kháng cự ngang sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.