- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
tấu thiệp (tấu trình dâng lên hoàng đế, gấp theo kiểu gấp khúc)
tấu thiệp (tấu trình dâng lên hoàng đế, gấp theo kiểu gấp khúc)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
tấu thiệp (tấu trình dâng lên hoàng đế, gấp theo kiểu gấp khúc)
tấu thiệp (tấu trình dâng lên hoàng đế, gấp theo kiểu gấp khúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.