- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
Anh ấy trả tiền cấp dưỡng hàng tháng.
tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
Anh ấy trả tiền cấp dưỡng hàng tháng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.