- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
mặt paraboloid; mặt parabol (hình học)
Mặt paraboloid là một loại mặt cong ba chiều.
mặt paraboloid; mặt parabol (hình học)
Mặt paraboloid là một loại mặt cong ba chiều.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt paraboloid; mặt parabol (hình học)
mặt paraboloid; mặt parabol (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.