- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
(bóng rổ) cướp bóng; đoạt bóng
Anh ấy đã cướp bóng.
cướp bóng; phá bóng (cắt bóng hoặc tắc bóng)
Anh ấy đã cướp bóng thành công.
(bóng rổ) cướp bóng; đoạt bóng
Anh ấy đã cướp bóng.
cướp bóng; phá bóng (cắt bóng hoặc tắc bóng)
Anh ấy đã cướp bóng thành công.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
(bóng rổ) cướp bóng; đoạt bóng
(bóng rổ) cướp bóng; đoạt bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.