- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
đổ bộ chiếm bãi biển; tấn công đổ bộ
Quân đội đang đổ bộ lên bãi biển.
tranh giành bãi đổ bộ; (bóng) đánh chiếm thị phần
chiếm lĩnh bãi đổ bộ; giành chỗ đứng (trên thị trường mới)
Công ty này đang giành chỗ đứng ở thị trường mới.
đổ bộ chiếm bãi biển; tấn công đổ bộ
Quân đội đang đổ bộ lên bãi biển.
tranh giành bãi đổ bộ; (bóng) đánh chiếm thị phần
chiếm lĩnh bãi đổ bộ; giành chỗ đứng (trên thị trường mới)
Công ty này đang giành chỗ đứng ở thị trường mới.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
đổ bộ chiếm bãi biển; tấn công đổ bộ
đổ bộ chiếm bãi biển; tấn công đổ bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.