- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
mắng mỏ; chỉ trích thẳng mặt
Anh ấy đã mắng tôi vài câu.
mắng mỏ; chỉ trích thẳng mặt
Anh ấy đã mắng tôi vài câu.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
mắng mỏ; chỉ trích thẳng mặt
mắng mỏ; chỉ trích thẳng mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.