- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
ngược chiều gió; đi ngược gió
Chúng tôi tiến lên ngược gió.
ngược chiều gió; đi ngược gió
Chúng tôi tiến lên ngược gió.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
ngược chiều gió; đi ngược gió
ngược chiều gió; đi ngược gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.