- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
rủ xuống; buông rủ (áo, tóc,…)
Mái tóc dài của cô ấy buông xõa trên vai.
rủ xuống; buông rũ xuống
rủ xuống; buông rủ (áo, tóc,…)
Mái tóc dài của cô ấy buông xõa trên vai.
rủ xuống; buông rũ xuống
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rủ xuống; buông rủ (áo, tóc,…)
rủ xuống; buông rủ (áo, tóc,…)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.