- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
ngả rạp (trước gió); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành
Bất khả chiến bại.
rạp xuống (như cỏ bị gió thổi); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành
Cỏ cây bị gió thổi rạp xuống.
tan tác; đại bại; bị đánh tan
Kẻ địch nhìn thấy gió đã tan tác.
ngả rạp (trước gió); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành
Bất khả chiến bại.
rạp xuống (như cỏ bị gió thổi); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành
Cỏ cây bị gió thổi rạp xuống.
tan tác; đại bại; bị đánh tan
Kẻ địch nhìn thấy gió đã tan tác.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
ngả rạp (trước gió); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành
ngả rạp (trước gió); (bóng) thất bại tan tác; bị đánh tan tành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.