- 扌thủ(tay)
- 包bao(bọc, gói)
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
cảm thấy bị oan ức; ấm ức
Anh ấy cảm thấy oan ức thay cho bạn.
cảm thấy bị oan ức; ấm ức
Anh ấy cảm thấy oan ức thay cho bạn.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
cảm thấy bị oan ức; ấm ức
cảm thấy bị oan ức; ấm ức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.