- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tiền thưởng dùng trong cửa hàng; tín dụng mua sắm nội bộ
Bạn có thể dùng tiền tín dụng để mua đồ.
tiền thưởng dùng trong cửa hàng; tín dụng mua sắm nội bộ
Bạn có thể dùng tiền tín dụng để mua đồ.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền thưởng dùng trong cửa hàng; tín dụng mua sắm nội bộ
tiền thưởng dùng trong cửa hàng; tín dụng mua sắm nội bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.