- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
kéo tơ; se tơ
Cô ấy đang kéo tơ.
kéo tơ; se tơ
Cô ấy đang kéo tơ.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
kéo tơ; se tơ
kéo tơ; se tơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.