- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
lấy ra; rút ra
中用力从某个地方取出或拿出yònglì cóng mǒuggè dìfang qǔchū huò náchū
Xin hãy lấy sách ra khỏi túi.
đưa ra; đạt được (kết quả, thành tích); thực hiện (hành động)
中从某处取出或拿出某物cóng mǒu chù qǔ chū huò náchu mǒu wù
Xin hãy trích xuất tài liệu này.
lấy ra; rút ra
中用力从某个地方取出或拿出yònglì cóng mǒuggè dìfang qǔchū huò náchū
Xin hãy lấy sách ra khỏi túi.
đưa ra; đạt được (kết quả, thành tích); thực hiện (hành động)
中从某处取出或拿出某物cóng mǒu chù qǔ chū huò náchu mǒu wù
Xin hãy trích xuất tài liệu này.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lấy ra; rút ra
lấy ra; rút ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.