- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
giật cơ; co giật
Mặt anh ấy giật một cái.
co giật; giật cơ
Cơ mặt anh ấy giật giật một cái.
rung động; hồi hộp đập mạnh
Mí mắt anh ấy đang giật giật.
giật cơ; co giật
Mặt anh ấy giật một cái.
co giật; giật cơ
Cơ mặt anh ấy giật giật một cái.
rung động; hồi hộp đập mạnh
Mí mắt anh ấy đang giật giật.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
giật cơ; co giật
giật cơ; co giật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rút chuyển (tiền sang mục đích khác); co giật
Anh ấy rút tiền để đầu tư.
rút chuyển (tiền sang mục đích khác); co giật
Anh ấy rút tiền để đầu tư.