- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
hội chứng Tourette
Hội chứng Tourette là một bệnh về hệ thần kinh.
hội chứng Tourette
Hội chứng Tourette là một bệnh về hệ thần kinh.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
hội chứng Tourette
hội chứng Tourette
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.