- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
nức nở; khóc nức
Cô ấy nức nở không nói nên lời.
nức nở; khóc nức
Cô ấy nức nở không nói nên lời.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
nức nở; khóc nức
nức nở; khóc nức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.