- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
Tôi sẽ dành thời gian đến thư viện.
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
Tôi sẽ dành thời gian đến thư viện.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.