- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
bơm nước; máy bơm
Cái máy bơm nước này bị hỏng rồi.
bơm nước; máy bơm
Cái máy bơm nước này bị hỏng rồi.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bơm nước; máy bơm
bơm nước; máy bơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.