- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
trạm bơm nước
Trạm bơm nước này là mới.
trạm bơm nước
Trạm bơm nước này là mới.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm bơm nước
trạm bơm nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.