- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
bồn cầu có nước xả; bồn cầu giật nước
Cái bồn cầu này bị hỏng rồi.
bồn cầu có nước xả; bồn cầu giật nước
Cái bồn cầu này bị hỏng rồi.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
bồn cầu có nước xả; bồn cầu giật nước
bồn cầu có nước xả; bồn cầu giật nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.