- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
thu thuế; đánh thuế
Chính phủ đánh thuế hàng hóa.
thu thuế; đánh thuế
thu thuế; đánh thuế
Chính phủ đánh thuế hàng hóa.
thu thuế; đánh thuế
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thu thuế; đánh thuế
thu thuế; đánh thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.