- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
chuột rút; co cơ; vọp bẻ
中肌肉突然收缩引起的疼痛jīròu túrán shōusuō yǐnqǐ de téngtòng
Chân tôi bị chuột rút rồi.
chuột rút; kéo căng gân
中肌肉突然收缩而感到疼痛jīròu túrán shōusuō ér gǎndào téngtòng
đinh ghim; đinh móc (dùng để kẹp nối hai vật)
chuột rút; co cơ; vọp bẻ
中肌肉突然收缩引起的疼痛jīròu túrán shōusuō yǐnqǐ de téngtòng
Chân tôi bị chuột rút rồi.
chuột rút; kéo căng gân
中肌肉突然收缩而感到疼痛jīròu túrán shōusuō ér gǎndào téngtòng
đinh ghim; đinh móc (dùng để kẹp nối hai vật)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
chuột rút; co cơ; vọp bẻ
chuột rút; co cơ; vọp bẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.