- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
khăn giấy hộp; giấy rút
Làm ơn cho tôi một gói khăn giấy.
khăn giấy hộp; giấy rút
Làm ơn cho tôi một gói khăn giấy.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
khăn giấy hộp; giấy rút
khăn giấy hộp; giấy rút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.