- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
nảy mầm; đâm chồi (của cây)
Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.
nảy mầm; đâm chồi (của cây)
Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
nảy mầm; đâm chồi (của cây)
nảy mầm; đâm chồi (của cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.