- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
điều động (nhân sự hoặc vật tư)
Công ty đã điều động một số nhân viên đến dự án mới.
điều động (nhân sự hoặc vật tư)
Công ty đã điều động một số nhân viên đến dự án mới.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
điều động (nhân sự hoặc vật tư)
điều động (nhân sự hoặc vật tư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.