- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
đại số trừu tượng
Đại số trừu tượng là một nhánh của toán học.
đại số trừu tượng
Đại số trừu tượng là một nhánh của toán học.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đại số trừu tượng
đại số trừu tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.