- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
từ trừu tượng
“Tình yêu” là một từ trừu tượng.
từ trừu tượng
“Tình yêu” là một từ trừu tượng.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ trừu tượng
từ trừu tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.