- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
rút lui; thoát khỏi; tách mình ra
Anh ấy muốn rút lui.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
rút lui; thoát thân; tách mình ra
rút lui; thoát khỏi; tách mình ra
Anh ấy muốn rút lui.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
rút lui; thoát khỏi; tách mình ra
rút lui; thoát khỏi; tách mình ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.