- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
thêm khí; bơm khí; sục khí
Căn phòng này cần được thông gió.
có gió lùa; co giật; (khẩu) hành động kỳ quặc; dở chứng
co giật; (khẩu) hành xử điên rồ; dở chứng
Anh ấy đột nhiên bị co giật.
thêm khí; bơm khí; sục khí
Căn phòng này cần được thông gió.
có gió lùa; co giật; (khẩu) hành động kỳ quặc; dở chứng
co giật; (khẩu) hành xử điên rồ; dở chứng
Anh ấy đột nhiên bị co giật.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
thêm khí; bơm khí; sục khí
thêm khí; bơm khí; sục khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
co giật; (khẩu) hành động điên rồ; dở chứng
co giật; (khẩu) hành động điên rồ; dở chứng