- 扌thủ(tay)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; thương xót; cứu giúp
Đừng lo lắng cho tôi.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; thương xót; cứu giúp
Đừng lo lắng cho tôi.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.