- 扌thủ(tay)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
gánh vác; đảm đương
Anh ấy đang gánh vác gánh nặng gia đình.
gánh vác; đảm đương
Anh ấy đang gánh vác gánh nặng gia đình.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
Dùng tay gánh vác công việc ngay từ buổi bình minh.
gánh vác; đảm đương
gánh vác; đảm đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.