- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tháo rời; phân tích; giải thể
Anh ấy đang tháo dỡ máy cũ.
tháo rời; phân tích; giải thể
Anh ấy đang tháo dỡ máy cũ.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tháo rời; phân tích; giải thể
tháo rời; phân tích; giải thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.