- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
Anh ấy dùng dây kéo để tập thể dục.
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
Anh ấy dùng dây kéo để tập thể dục.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.