- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
làm gốm (trên bàn xoay)
Anh ấy đang nặn gốm.
làm gốm (trên bàn xoay)
Anh ấy đang nặn gốm.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
làm gốm (trên bàn xoay)
làm gốm (trên bàn xoay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.