- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
Anh ấy bị bắt đi lính rồi.
bắt đi lính; cưỡng bức tòng quân
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
Anh ấy bị bắt đi lính rồi.
bắt đi lính; cưỡng bức tòng quân
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
bắt phu; cưỡng bức đi làm phu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.