- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thành phố Las Vegas, tiểu bang Nevada
中美国内华达州的城市,以赌场和娱乐业著称Měiguó nèihuádá zhōu de chéngshì, yǐ dǔchǎng hé yúlèyè zhùchèng
Las Vegas là một thành phố rất thú vị.
Thành phố Las Vegas, tiểu bang Nevada
中美国内华达州的城市,以赌场和娱乐业著称Měiguó nèihuádá zhōu de chéngshì, yǐ dǔchǎng hé yúlèyè zhùchèng
Las Vegas là một thành phố rất thú vị.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thành phố Las Vegas, tiểu bang Nevada
Thành phố Las Vegas, tiểu bang Nevada
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.