- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Lamivudine (thuốc ức chế reverse transcriptase của GlaxoSmithKline, dùng điều trị viêm gan B và AIDS)
Lamivudine là một loại thuốc kháng vi-rút.
Lamivudine (thuốc kháng vi-rút, các tên thương mại: Zeffix, Heptovir, Epivir, Epivir-HBV)
Lamivudine (thuốc ức chế reverse transcriptase của GlaxoSmithKline, dùng điều trị viêm gan B và AIDS)
Lamivudine là một loại thuốc kháng vi-rút.
Lamivudine (thuốc kháng vi-rút, các tên thương mại: Zeffix, Heptovir, Epivir, Epivir-HBV)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Lamivudine (thuốc ức chế reverse transcriptase của GlaxoSmithKline, dùng điều trị viêm gan B và AIDS)
Lamivudine (thuốc ức chế reverse transcriptase của GlaxoSmithKline, dùng điều trị viêm gan B và AIDS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.