- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Latvia → Látvia
Latvia là một quốc gia xinh đẹp.
Latvia → Látvia
Latvia là một quốc gia xinh đẹp.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Latvia → Látvia
Latvia → Látvia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.