- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
cỏ raffia; cây cọ raffia (Raphia)
Raffia là một loại sợi tự nhiên.
cỏ raffia; cây cọ raffia (Raphia)
Raffia là một loại sợi tự nhiên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cỏ raffia; cây cọ raffia (Raphia)
cỏ raffia; cây cọ raffia (Raphia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.