- 扌thủ(bàn tay)
- 半bán(một nửa)
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
đi loạng choạng; đi khật khưỡng
Anh ấy say rồi, đi loạng choạng.
đi loạng choạng; đi khật khưỡng
Anh ấy say rồi, đi loạng choạng.
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Dùng tay khuấy trộn đều hai nửa nguyên liệu lại với nhau.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
đi loạng choạng; đi khật khưỡng
đi loạng choạng; đi khật khưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.