- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(sóng) vỗ bờ
Sóng biển vỗ bờ.
(sóng) vỗ bờ
Sóng biển vỗ bờ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
(sóng) vỗ bờ
(sóng) vỗ bờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.