- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
quyển sổ ghi chép; tập giấy viết
Tôi cần một tập giấy ghi chú.
quyển sổ ghi chép; tập giấy viết
Tôi cần một tập giấy ghi chú.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
quyển sổ ghi chép; tập giấy viết
quyển sổ ghi chép; tập giấy viết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.