- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(Đài) xin lỗi; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Đài Loan)
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
(Đài) xin lỗi; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Đài Loan)
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
(Đài) xin lỗi; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Đài Loan)
(Đài) xin lỗi; ngại ngùng; xấu hổ (từ tiếng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.