- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
mở rộng tầm nhìn; mở mang kiến thức
Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn.
mở rộng tầm nhìn; mở mang kiến thức
Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
mở rộng tầm nhìn; mở mang kiến thức
mở rộng tầm nhìn; mở mang kiến thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.