- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
cấu trúc tô pô; cấu trúc topo
Cấu trúc tô pô là một nhánh của toán học.
cấu trúc tô pô; cấu trúc topo
Cấu trúc tô pô là một nhánh của toán học.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
cấu trúc tô pô; cấu trúc topo
cấu trúc tô pô; cấu trúc topo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.