- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
vươn thẳng lên từ mặt đất; sừng sững
Ngọn núi này mọc lên sừng sững.
vươn thẳng lên từ mặt đất; sừng sững
Ngọn núi này mọc lên sừng sững.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vươn thẳng lên từ mặt đất; sừng sững
vươn thẳng lên từ mặt đất; sừng sững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.