- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
giác hơi; (y học cổ truyền) trị liệu bằng giác hơi
Giác hơi có lợi cho sức khỏe.
giác hơi; giác lửa (phương pháp chữa bệnh dùng ống hút chân không áp lên da)
Bạt hỏa quán là một liệu pháp truyền thống.
giác hơi; (y học cổ truyền) trị liệu bằng giác hơi
Giác hơi có lợi cho sức khỏe.
giác hơi; giác lửa (phương pháp chữa bệnh dùng ống hút chân không áp lên da)
Bạt hỏa quán là một liệu pháp truyền thống.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
giác hơi; (y học cổ truyền) trị liệu bằng giác hơi
giác hơi; (y học cổ truyền) trị liệu bằng giác hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.