- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
giác hơi; bát giác (phương pháp trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Bạt quán tử là một phương pháp điều trị của Đông y.
giác hơi; bát giác (phương pháp trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Bạt quán tử là một phương pháp điều trị của Đông y.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giác hơi; bát giác (phương pháp trong y học cổ truyền Trung Hoa)
giác hơi; bát giác (phương pháp trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.